Cái vỗ tiếng Anh là gì?
"cái vỗ" trong tiếng Anh là slap (danh từ), clap (danh từ), smack (danh từ).
slap Danh từ
UK/slæp/US/slæp/
Nghĩa: Cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay).
- a slap on the shouldercái vỗ vai
- a slap in the facecái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục
clap Danh từ
UK/klæp/US/klæp/
Nghĩa: Sự vỗ; cái vỗ.
- to give a clap on the shouldervỗ tay
smack Danh từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay).
Câu hỏi thường gặp
Cái vỗ tiếng Anh là gì?
"cái vỗ" trong tiếng Anh là slap (danh từ), clap (danh từ), smack (danh từ).