TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái vỗ tiếng Anh là gì?

"cái vỗ" trong tiếng Anh là slap (danh từ), clap (danh từ), smack (danh từ).

slap Danh từ

UK/slæp/US/slæp/

Nghĩa: Cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay).

  • a slap on the shouldercái vỗ vai
  • a slap in the facecái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục

Xem đầy đủ từ "slap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clap Danh từ

UK/klæp/US/klæp/

Nghĩa: Sự vỗ; cái vỗ.

  • to give a clap on the shouldervỗ tay

Xem đầy đủ từ "clap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smack Danh từ

UK/smæk/US/smæk/

Nghĩa: Cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay).

Xem đầy đủ từ "smack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vỗ tiếng Anh là gì?

"cái vỗ" trong tiếng Anh là slap (danh từ), clap (danh từ), smack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.