TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?

"cái vỗ nhẹ" trong tiếng Anh là pat (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).

pat Danh từ

UK/pæt/US/pæt/

Nghĩa: Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.

Xem đầy đủ từ "pat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tap Danh từ

UK/tæp/US/tæp/

Nghĩa: Cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ.

Xem đầy đủ từ "tap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bob Danh từ

UK/bɒb/US/bɑb/

Nghĩa: Cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ.

Xem đầy đủ từ "bob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?

"cái vỗ nhẹ" trong tiếng Anh là pat (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.