Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?
"cái vỗ nhẹ" trong tiếng Anh là pat (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).
pat Danh từ
UK/pæt/US/pæt/
Nghĩa: Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.
tap Danh từ
UK/tæp/US/tæp/
Nghĩa: Cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ.
bob Danh từ
UK/bɒb/US/bɑb/
Nghĩa: Cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Cái vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?
"cái vỗ nhẹ" trong tiếng Anh là pat (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).