pat
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pæt/
US/pæt/
giọng máy của trình duyệt
pat nghĩa là cái vỗ nhẹ, cái vỗ về, khoanh bơ nhỏ, vỗ nhẹ.
Nghĩa của pat
Danh từ
- Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.
- Khoanh bơ nhỏ.
Ngoại động từ
- Vỗ nhẹ, vỗ về.
- to pat someone on the backvỗ nhẹ vào lưng ai
- Vỗ cho dẹt xuống.
Nội động từ
- + upon Vỗ nhẹ (vào).
Phó từ
- Đúng lúc.
- the answer came patcâu trả lời đến đúng lúc
- Rất sẵn sàng.
Tính từ
- Đúng lúc.
- Rất sẵn sàng.
Dạng từ của pat
| Số nhiều | pats |
| Ngôi thứ ba số ít | pats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | patting |
| Quá khứ phân từ | patted |
| Quá khứ | patted |
| So sánh hơn | more pat |
| So sánh nhất | most pat |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pat
Đồng nghĩa
Họ từ của pat
Cụm từ, thành ngữ với pat
- to pat oneself on the back — (Nghĩa bóng) Tự mình khen mình.
- to stand pat — Không đổi quân bài (đánh bài xì); (Nghĩa bóng) Giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có.
Câu hỏi thường gặp
pat nghĩa là gì?
pat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ, tính từ) nghĩa là cái vỗ nhẹ, cái vỗ về, khoanh bơ nhỏ, vỗ nhẹ.
pat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pat: giọng Anh (UK) /pæt/, giọng Mỹ (US) /pæt/.