TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pat

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pæt/ US/pæt/ giọng máy của trình duyệt

pat nghĩa là cái vỗ nhẹ, cái vỗ về, khoanh bơ nhỏ, vỗ nhẹ.

Nghĩa của pat

Danh từ

  1. Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.
  2. Khoanh bơ nhỏ.

Ngoại động từ

  1. Vỗ nhẹ, vỗ về.
    • to pat someone on the backvỗ nhẹ vào lưng ai
  2. Vỗ cho dẹt xuống.

Nội động từ

  1. + upon Vỗ nhẹ (vào).

Phó từ

  1. Đúng lúc.
    • the answer came patcâu trả lời đến đúng lúc
  2. Rất sẵn sàng.

Tính từ

  1. Đúng lúc.
  2. Rất sẵn sàng.

Dạng từ của pat

Số nhiềupats
Ngôi thứ ba số ítpats
Hiện tại phân từ (-ing)patting
Quá khứ phân từpatted
Quá khứpatted
So sánh hơnmore pat
So sánh nhấtmost pat

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pat

Đồng nghĩa

Họ từ của pat

Cụm từ, thành ngữ với pat

  • to pat oneself on the back — (Nghĩa bóng) Tự mình khen mình.
  • to stand pat — Không đổi quân bài (đánh bài xì); (Nghĩa bóng) Giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có.

Câu hỏi thường gặp

pat nghĩa là gì?

pat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ, tính từ) nghĩa là cái vỗ nhẹ, cái vỗ về, khoanh bơ nhỏ, vỗ nhẹ.

pat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pat: giọng Anh (UK) /pæt/, giọng Mỹ (US) /pæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.