Cán cân tiếng Anh là gì?
"cán cân" trong tiếng Anh là scale-beam (danh từ), balance (danh từ), equilibrium.
scale-beam Danh từ
US/ˈskeɪɫ.ˈbim/
Nghĩa: Cán cân, đòn cân.
balance Danh từ
UK/ˈbæləns/US/ˈbæləns/
Nghĩa: Sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân.
- balance of forcescán cân lực lượng
- balance of power(chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước
equilibrium
UK/ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/
parity
UK/ˈpæɹɪti/US/ˈpæɹɪti/
Câu hỏi thường gặp
Cán cân tiếng Anh là gì?
"cán cân" trong tiếng Anh là scale-beam (danh từ), balance (danh từ), equilibrium.