TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equilibrium

UK/ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/ giọng máy của trình duyệt

equilibrium nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, tính vô tư, cân bằng.

Nghĩa của equilibrium

Danh từ

  1. Sự thăng bằng, sự cân bằng.
  2. Tính vô tư (trong nhận xét...).

Dạng từ của equilibrium

Số nhiềuequilibriums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với equilibrium

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của equilibrium

Cụm từ, thành ngữ với equilibrium

  • equilibrium aggregate output — Tổng sản lượng cân bằng.
  • equilibrium error — Sai số cân bằng.
  • equilibrium level of national income — Mức cân bằng của thu nhập quốc gia.
  • equilibrium potential — Thế cân bằng.
  • equilibrium price — Giá cân bằng.
  • equilibrium rate of inflation — Tỷ lệ lạm phát cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

equilibrium nghĩa là gì?

equilibrium (danh từ) nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, tính vô tư, cân bằng.

equilibrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equilibrium: giọng Anh (UK) /ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.