equilibrium
UK/ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/
giọng máy của trình duyệt
equilibrium nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, tính vô tư, cân bằng.
Nghĩa của equilibrium
Danh từ
- Sự thăng bằng, sự cân bằng.
- Tính vô tư (trong nhận xét...).
Dạng từ của equilibrium
| Số nhiều | equilibriums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với equilibrium
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của equilibrium
Cụm từ, thành ngữ với equilibrium
- equilibrium aggregate output — Tổng sản lượng cân bằng.
- equilibrium error — Sai số cân bằng.
- equilibrium level of national income — Mức cân bằng của thu nhập quốc gia.
- equilibrium potential — Thế cân bằng.
- equilibrium price — Giá cân bằng.
- equilibrium rate of inflation — Tỷ lệ lạm phát cân bằng.
Câu hỏi thường gặp
equilibrium nghĩa là gì?
equilibrium (danh từ) nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, tính vô tư, cân bằng.
equilibrium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equilibrium: giọng Anh (UK) /ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/.