TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cáo buộc tiếng Anh là gì?

"cáo buộc" trong tiếng Anh là accuse (ngoại động từ), allegation (danh từ), charge.

accuse Ngoại động từ

UK/əˈkjuːz/US/əˈkjuz/

Nghĩa: Cáo buộc, buộc tội, kết tội; tố cáo.

  • Tom was accused of money laundering.Tom bị cáo buộc rửa tiền.
  • the accusedngười bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo

Xem đầy đủ từ "accuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allegation Danh từ

UK/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/US/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa: cáo buộc

Xem đầy đủ từ "allegation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

charge

UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/

  • Tom denied all the charges.Tom chối bỏ mọi lời cáo buộc.

Xem đầy đủ từ "charge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allege Động từ

UK/əˈlɛd͡ʒ/US/əˈlɛd͡ʒ/

Nghĩa: cáo buộc

Xem đầy đủ từ "allege": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cáo buộc tiếng Anh là gì?

"cáo buộc" trong tiếng Anh là accuse (ngoại động từ), allegation (danh từ), charge.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.