Cáo buộc tiếng Anh là gì?
"cáo buộc" trong tiếng Anh là accuse (ngoại động từ), allegation (danh từ), charge.
accuse Ngoại động từ
UK/əˈkjuːz/US/əˈkjuz/
Nghĩa: Cáo buộc, buộc tội, kết tội; tố cáo.
- Tom was accused of money laundering.Tom bị cáo buộc rửa tiền.
- the accusedngười bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
allegation Danh từ
UK/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/US/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: cáo buộc
charge
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/
- Tom denied all the charges.Tom chối bỏ mọi lời cáo buộc.
allege Động từ
UK/əˈlɛd͡ʒ/US/əˈlɛd͡ʒ/
Nghĩa: cáo buộc
Câu hỏi thường gặp
Cáo buộc tiếng Anh là gì?
"cáo buộc" trong tiếng Anh là accuse (ngoại động từ), allegation (danh từ), charge.