Cát tiếng Anh là gì?
"cát" trong tiếng Anh là sand (danh từ), sabulous (tính từ), grain.
sand Danh từ
UK/sænd/US/sænd/ giọng người thật
Nghĩa: Cát.
- I ate sand.Tôi đã ăn cát.
- I got some sand in my eye.Có ít cát trong mắt tôi.
sabulous Tính từ
UK/ˈsæbjʊləs/US/ˈsæbjʊləs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát.
grain
UK/ɡɹeɪn/US/ɡɹeɪn/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Cát tiếng Anh là gì?
"cát" trong tiếng Anh là sand (danh từ), sabulous (tính từ), grain.