TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cát tiếng Anh là gì?

"cát" trong tiếng Anh là sand (danh từ), sabulous (tính từ), grain.

sand Danh từ

UK/sænd/US/sænd/ giọng người thật

Nghĩa: Cát.

  • I ate sand.Tôi đã ăn cát.
  • I got some sand in my eye.Có ít cát trong mắt tôi.

Xem đầy đủ từ "sand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sabulous Tính từ

UK/ˈsæbjʊləs/US/ˈsæbjʊləs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cát.

Xem đầy đủ từ "sabulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grain

UK/ɡɹeɪn/US/ɡɹeɪn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "grain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cát tiếng Anh là gì?

"cát" trong tiếng Anh là sand (danh từ), sabulous (tính từ), grain.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sand": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "grain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.