TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cãi vã tiếng Anh là gì?

"cãi vã" trong tiếng Anh là quarrel (danh từ), bicker, tongue-fence (danh từ).

quarrel Danh từ

UK/ˈkwɒɹ(ə)l/US/ˈkwɔɹəl/

Nghĩa: cãi cọ, cãi vã

Xem đầy đủ từ "quarrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bicker

UK/ˈbɪkə/US/ˈbɪkɚ/

Xem đầy đủ từ "bicker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tongue-fence Danh từ

US/ˈtəŋ.ˈfɛnts/

Nghĩa: Cuộc cãi vã; cuộc tranh luận.

Xem đầy đủ từ "tongue-fence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cãi vã tiếng Anh là gì?

"cãi vã" trong tiếng Anh là quarrel (danh từ), bicker, tongue-fence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.