Cãi vã tiếng Anh là gì?
"cãi vã" trong tiếng Anh là quarrel (danh từ), bicker, tongue-fence (danh từ).
quarrel Danh từ
UK/ˈkwɒɹ(ə)l/US/ˈkwɔɹəl/
Nghĩa: cãi cọ, cãi vã
bicker
UK/ˈbɪkə/US/ˈbɪkɚ/
tongue-fence Danh từ
US/ˈtəŋ.ˈfɛnts/
Nghĩa: Cuộc cãi vã; cuộc tranh luận.
Câu hỏi thường gặp
Cãi vã tiếng Anh là gì?
"cãi vã" trong tiếng Anh là quarrel (danh từ), bicker, tongue-fence (danh từ).