Có đốt tiếng Anh là gì?
"có đốt" trong tiếng Anh là articulate (tính từ), annulate (tính từ), annulose (tính từ).
articulate Tính từ
UK/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.leɪt/US/ɑːɹˈtɪk.jə.leɪt/
Nghĩa: Có khớp, có đốt.
annulate Tính từ
UK/ˈænjələt/US/ˈænjələt/
Nghĩa: Có đốt.
annulose Tính từ
Nghĩa: Có đốt.
arthrophyte Danh từ
Nghĩa: Thực vật phân đốt, có đốt.
annulated Tính từ
UK/ˈænjʊˌleɪtɪd/US/ˈænjʊˌleɪtɪd/
Nghĩa: Có đốt.
Câu hỏi thường gặp
Có đốt tiếng Anh là gì?
"có đốt" trong tiếng Anh là articulate (tính từ), annulate (tính từ), annulose (tính từ).