Có cát tiếng Anh là gì?
"có cát" trong tiếng Anh là sandy (tính từ), arenaceous (tính từ), sabulous (tính từ).
sandy Tính từ
UK/ˈsændi/US/ˈsændi/
Nghĩa: Có cát, có nhiều cát.
arenaceous Tính từ
UK/aɹəˈneɪʃəs/US/ɛɹəˈneɪʃəs/
Nghĩa: Giống cát, có cát.
sabulous Tính từ
UK/ˈsæbjʊləs/US/ˈsæbjʊləs/
Nghĩa: Có cát.
sandiness Danh từ
US/ˈsæn.di.nəs/
Nghĩa: Tính chất có cát, sự có cát.
Câu hỏi thường gặp
Có cát tiếng Anh là gì?
"có cát" trong tiếng Anh là sandy (tính từ), arenaceous (tính từ), sabulous (tính từ).