TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có cát tiếng Anh là gì?

"có cát" trong tiếng Anh là sandy (tính từ), arenaceous (tính từ), sabulous (tính từ).

sandy Tính từ

UK/ˈsændi/US/ˈsændi/

Nghĩa: Có cát, có nhiều cát.

Xem đầy đủ từ "sandy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arenaceous Tính từ

UK/aɹəˈneɪʃəs/US/ɛɹəˈneɪʃəs/

Nghĩa: Giống cát, có cát.

Xem đầy đủ từ "arenaceous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sabulous Tính từ

UK/ˈsæbjʊləs/US/ˈsæbjʊləs/

Nghĩa: Có cát.

Xem đầy đủ từ "sabulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sandiness Danh từ

US/ˈsæn.di.nəs/

Nghĩa: Tính chất có cát, sự có cát.

Xem đầy đủ từ "sandiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có cát tiếng Anh là gì?

"có cát" trong tiếng Anh là sandy (tính từ), arenaceous (tính từ), sabulous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.