Có lẽ thật tiếng Anh là gì?
"có lẽ thật" trong tiếng Anh là likely (tính từ), probable (tính từ), colourable (tính từ).
likely Tính từ
UK/ˈlaɪkli/US/ˈlaɪkli/
Nghĩa: Chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật.
- that is not likelyđiều đó không chắc đúng chút nào
probable Tính từ
UK/ˈpɹɒbəbl̩/US/ˈpɹɑbəbl̩/
Nghĩa: Có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật.
- a probable resultmột kết quả có thể có
- a probable winnermột người có nhiều khả năng thắng
colourable Tính từ
UK/ˈkʌləɹəb(ə)l/
Nghĩa: Có thể tin được, có lý, có lẽ thật.
probability Danh từ
UK/ˌpɹɒb.əˈbɪl.ɪ.ti/US/ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: Sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự có lẽ thật.
- in all probabilityrất có thể xảy ra, chắc hẳn; rất có thể đúng
Câu hỏi thường gặp
Có lẽ thật tiếng Anh là gì?
"có lẽ thật" trong tiếng Anh là likely (tính từ), probable (tính từ), colourable (tính từ).