likely
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪkli/
US/ˈlaɪkli/
giọng máy của trình duyệt
likely nghĩa là chắc đúng, có lẽ đúng, có thể, chắc.
Nghĩa của likely
Tính từ
- Chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật.
- that is not likelyđiều đó không chắc đúng chút nào
- Có thể.
- he is not likely to come nowcó thể là nó không đến bây giờ
- Thích hợp, đúng với.
- the most likely (the likeliest) place for campingchỗ thích hợp nhất để cắm trại
- Có vẻ có năng lực.
- a likely young ladmột thanh niên trông có vẻ có năng lực
Phó từ
- Có thể, chắc.
- is it going to rains?very likely — trời sắp mưa chăng? rất có thể
Dạng từ của likely
| So sánh hơn | more likely |
| So sánh nhất | most likely |
| Số nhiều | likelies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với likely
Đồng nghĩa
Họ từ của likely
Câu ví dụ với likely
- Tom is likely to come home soon. Chắc Tom sẽ về nhà sớm thôi.
- It is likely to rain tomorrow. Trời gần như là sẽ mưa vào ngày mai.
- She is likely to live to one hundred. Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.
- Tom will likely be furious. Tom có lẽ sẽ tức điên lên.
- He absents himself from any party she is likely to attend. Anh ấy sẽ không tham gia bất cứ bữa tiệc nào mà cô ấy có thể sẽ tham dự.
- It's likely to rain today, so you'd better take your umbrella. Trời sắp mưa đấy, cậu nên cầm ô đi.
- You're probably too young to understand what is likely to happen next. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
likely nghĩa là gì?
likely (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc đúng, có lẽ đúng, có thể, chắc.
likely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của likely: giọng Anh (UK) /ˈlaɪkli/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪkli/.