Có tóc tiếng Anh là gì?
"có tóc" trong tiếng Anh là hairy (tính từ), hairiness (danh từ), haired (tính từ).
hairy Tính từ
UK/ˈhɛə.ɹi/US/ˈhɛɹ.i/
Nghĩa: Có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông.
hairiness Danh từ
US/ˈhɛr.i.nəs/
Nghĩa: Sự có tóc; sự có lông; sự rậm tóc, sự rậm lông.
haired Tính từ
UK/hɛəd/US/hɛɹd/
Nghĩa: Có tóc (dùng trong tính từ ghép).
Câu hỏi thường gặp
Có tóc tiếng Anh là gì?
"có tóc" trong tiếng Anh là hairy (tính từ), hairiness (danh từ), haired (tính từ).