Công chứng tiếng Anh là gì?
"công chứng" trong tiếng Anh là certified, notarized, certify.
certified
UK/ˈsɜː.tɪ.faɪd/US/ˈsɝ.tɪ.faɪd/
notarized
certify
UK/ˈsɜː.tɪ.faɪ/US/ˈsɝ.tɪ.faɪ/
notarize
US/ˈnoʊ.tə.ˌrɑɪz/
Câu hỏi thường gặp
Công chứng tiếng Anh là gì?
"công chứng" trong tiếng Anh là certified, notarized, certify.