Công dân tiếng Anh là gì?
"công dân" trong tiếng Anh là civil (tính từ), citizen (danh từ), civic (tính từ).
civil Tính từ
UK/ˈsɪv.əl/US/ˈsɪv.əl/
Nghĩa: Công dân.
- civil rightsquyền công dân
citizen Danh từ
UK/ˈsɪtɪzən/US/ˈsɪtɪzən/
Nghĩa: công dân
- Alvaro is a Cuban citizen.Alvaro là một công dân Cuba.
civic Tính từ
UK/ˈsɪvɪk/US/ˈsɪvɪk/
Nghĩa: Công dân.
- civic rightsquyền công dân
- civic dutybổn phận công dân
Câu hỏi thường gặp
Công dân tiếng Anh là gì?
"công dân" trong tiếng Anh là civil (tính từ), citizen (danh từ), civic (tính từ).