Công khố tiếng Anh là gì?
"công khố" trong tiếng Anh là fiscal (tính từ), treasury (danh từ), fisc (danh từ).
fiscal Tính từ
UK/ˈfɪskəl/US/ˈfɪskəl/
Nghĩa: Công khố; (thuộc) tài chính.
- fiscal yearnăm tài chính
treasury Danh từ
UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/
Nghĩa: kho bạc, ngân khố, công khố
fisc Danh từ
UK/fɪsk/US/fɪsk/
Nghĩa: Ngân khố, công khố.
Câu hỏi thường gặp
Công khố tiếng Anh là gì?
"công khố" trong tiếng Anh là fiscal (tính từ), treasury (danh từ), fisc (danh từ).