TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công khố tiếng Anh là gì?

"công khố" trong tiếng Anh là fiscal (tính từ), treasury (danh từ), fisc (danh từ).

fiscal Tính từ

UK/ˈfɪskəl/US/ˈfɪskəl/

Nghĩa: Công khố; (thuộc) tài chính.

  • fiscal yearnăm tài chính

Xem đầy đủ từ "fiscal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treasury Danh từ

UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/

Nghĩa: kho bạc, ngân khố, công khố

Xem đầy đủ từ "treasury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fisc Danh từ

UK/fɪsk/US/fɪsk/

Nghĩa: Ngân khố, công khố.

Xem đầy đủ từ "fisc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công khố tiếng Anh là gì?

"công khố" trong tiếng Anh là fiscal (tính từ), treasury (danh từ), fisc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.