Công sứ tiếng Anh là gì?
"công sứ" trong tiếng Anh là envoy (danh từ), resident (danh từ), the Council of Ministers (cụm từ).
envoy Danh từ
UK/ˈɛn.vɔɪ/US/ˈɛn.vɔɪ/
Nghĩa: phái viên, công sứ, sứ giả
resident Danh từ
UK/ˈɹɛzɪdənt/US/ˈɹɛzɪdənt/
Nghĩa: Thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa).
the Council of Ministers Cụm từ
Nghĩa: (Ngoại giao) Công sứ.
- minister plenipotentiarycông sứ toàn quyền
Xem đầy đủ từ "the Council of Ministers": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Công sứ tiếng Anh là gì?
"công sứ" trong tiếng Anh là envoy (danh từ), resident (danh từ), the Council of Ministers (cụm từ).