Công tắc tiếng Anh là gì?
"công tắc" trong tiếng Anh là switch (danh từ), make (danh từ), breaker (danh từ).
switch Danh từ
UK/swɪt͡ʃ/US/swɪt͡ʃ/
Nghĩa: ngắt điện, công tắc, đóng ngắt, chuyển mạch
- Why did you buy these light switches?Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
make Danh từ
UK/meɪk/US/meɪk/
Nghĩa: Công tắc, cái ngắt điện.
breaker Danh từ
UK/ˈbɹeɪkə/US/ˈbɹeɪkɚ/
Nghĩa: Cái ngắt điện, cái công tắc.
Câu hỏi thường gặp
Công tắc tiếng Anh là gì?
"công tắc" trong tiếng Anh là switch (danh từ), make (danh từ), breaker (danh từ).