Công viên tiếng Anh là gì?
"công viên" trong tiếng Anh là park (danh từ), garden (danh từ), parade (danh từ).
park Danh từ
UK/pɑːk/
Nghĩa: Vườn hoa, công viên.
- Her house is near the park.Nhà cô ấy gần công viên.
- I met Ken at the park.Tôi đã gặp Ken ở công viên.
garden Danh từ
UK/ˈɡɑː.d(ə)n/US/ˈɡɑɹ.d(ə)n/
Nghĩa: Công viên, vườn.
- zoological gardensvườn bách thú
parade Danh từ
UK/pəˈɹeɪd/US/pəˈɹeɪd/
Nghĩa: Đường đi dạo mát; công viên.
pleasure-ground Danh từ
Nghĩa: Công viên; nơi dạo chơi.
Câu hỏi thường gặp
Công viên tiếng Anh là gì?
"công viên" trong tiếng Anh là park (danh từ), garden (danh từ), parade (danh từ).