Cơn thịnh nộ tiếng Anh là gì?
"cơn thịnh nộ" trong tiếng Anh là rage (danh từ), tantrum (danh từ), rampage (danh từ).
rage Danh từ
UK/ɹeɪd͡ʒ/US/ɹeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ.
- to fly into a ragenổi xung, nổi cơn thịnh nộ
- to be in a rage with someonenổi xung với ai
tantrum Danh từ
UK/ˈtæn.tɹʌm/US/ˈtæn.tɹʌm/
Nghĩa: Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)
- to fly into a tantrumnổi giận
rampage Danh từ
UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự giận dữ; cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ.
- to be on the rampagenổi xung, giận điên lên
temper Danh từ
UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/
Nghĩa: Sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ.
- a fit of tempercơn giận
- to get (fly) into a tempernổi cơn giận, nổi cơn tam bành
Câu hỏi thường gặp
Cơn thịnh nộ tiếng Anh là gì?
"cơn thịnh nộ" trong tiếng Anh là rage (danh từ), tantrum (danh từ), rampage (danh từ).