TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơn thịnh nộ tiếng Anh là gì?

"cơn thịnh nộ" trong tiếng Anh là rage (danh từ), tantrum (danh từ), rampage (danh từ).

rage Danh từ

UK/ɹeɪd͡ʒ/US/ɹeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ.

  • to fly into a ragenổi xung, nổi cơn thịnh nộ
  • to be in a rage with someonenổi xung với ai

Xem đầy đủ từ "rage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tantrum Danh từ

UK/ˈtæn.tɹʌm/US/ˈtæn.tɹʌm/

Nghĩa: Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)

  • to fly into a tantrumnổi giận

Xem đầy đủ từ "tantrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampage Danh từ

UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự giận dữ; cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ.

  • to be on the rampagenổi xung, giận điên lên

Xem đầy đủ từ "rampage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temper Danh từ

UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/

Nghĩa: Sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ.

  • a fit of tempercơn giận
  • to get (fly) into a tempernổi cơn giận, nổi cơn tam bành

Xem đầy đủ từ "temper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn thịnh nộ tiếng Anh là gì?

"cơn thịnh nộ" trong tiếng Anh là rage (danh từ), tantrum (danh từ), rampage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.