TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cương lên tiếng Anh là gì?

"cương lên" trong tiếng Anh là erect (nội động từ), intumesce (nội động từ), turgidity (danh từ).

erect Nội động từ

UK/ɪˈɹɛkt/US/ɪˈɹɛkt/

Nghĩa: Cương lên.

Xem đầy đủ từ "erect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intumesce Nội động từ

UK/ɪntjʊˈmɛs/US/ɪntuˈmɛs/

Nghĩa: Sưng, phồng, cương lên.

Xem đầy đủ từ "intumesce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turgidity Danh từ

US/ˈtɜː.dʒə.də.ti/

Nghĩa: Sự cương lên, sự sưng lên; chỗ cương lên, chỗ sưng lên.

Xem đầy đủ từ "turgidity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intumescence Danh từ

US/ˌɪn.tuː.ˈmɛ.sᵊnts/

Nghĩa: Sự sưng, sự phồng, sự cương lên.

Xem đầy đủ từ "intumescence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cương lên tiếng Anh là gì?

"cương lên" trong tiếng Anh là erect (nội động từ), intumesce (nội động từ), turgidity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.