Cười chế nhạo tiếng Anh là gì?
"cười chế nhạo" trong tiếng Anh là sneer (danh từ), sneeringly (phó từ), fleer (nội động từ).
sneer Danh từ
UK/snɪə̯/US/snɪɚ̯/
Nghĩa: Cười khinh bỉ, cười chế nhạo.
sneeringly Phó từ
Nghĩa: Cười chế nhạo; miệt thị; chế riễu; cười khinh bỉ.
fleer Nội động từ
UK/flɪə/US/flɪɚ/
Nghĩa: Cười khẩy, cười chế nhạo.
giggler Danh từ
US/ˈɡɪ.ɡə.lɜː/
Nghĩa: Người cười khúc khích; người cười chế nhạo.
Câu hỏi thường gặp
Cười chế nhạo tiếng Anh là gì?
"cười chế nhạo" trong tiếng Anh là sneer (danh từ), sneeringly (phó từ), fleer (nội động từ).