TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sneer

UK/snɪə̯/ US/snɪɚ̯/ giọng máy của trình duyệt

sneer nghĩa là cười khinh bỉ, cười chế nhạo, chế nhạo.

Nghĩa của sneer

Danh từ

  1. Cười khinh bỉ, cười chế nhạo.
  2. Chế nhạo, nói những lời châm chọc.
    • to sneer at someonechế nhạo ai
    • to sneer at richescoi khinh tiền bạc
  3. Nhạo báng làm tổn thương (danh dự).
    • to sneer away someone's reputationnhạo báng làm mất thanh danh ai

Dạng từ của sneer

Ngôi thứ ba số ítsneers
Hiện tại phân từ (-ing)sneering
Quá khứ phân từsneered
Quá khứsneered
Số nhiềusneers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sneer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sneer

Câu hỏi thường gặp

sneer nghĩa là gì?

sneer (danh từ) nghĩa là cười khinh bỉ, cười chế nhạo, chế nhạo.

sneer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sneer: giọng Anh (UK) /snɪə̯/, giọng Mỹ (US) /snɪɚ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.