sneer
UK/snɪə̯/
US/snɪɚ̯/
giọng máy của trình duyệt
sneer nghĩa là cười khinh bỉ, cười chế nhạo, chế nhạo.
Nghĩa của sneer
Danh từ
- Cười khinh bỉ, cười chế nhạo.
- Chế nhạo, nói những lời châm chọc.
- to sneer at someonechế nhạo ai
- to sneer at richescoi khinh tiền bạc
- Nhạo báng làm tổn thương (danh dự).
- to sneer away someone's reputationnhạo báng làm mất thanh danh ai
Dạng từ của sneer
| Ngôi thứ ba số ít | sneers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sneering |
| Quá khứ phân từ | sneered |
| Quá khứ | sneered |
| Số nhiều | sneers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sneer
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sneer
Câu hỏi thường gặp
sneer nghĩa là gì?
sneer (danh từ) nghĩa là cười khinh bỉ, cười chế nhạo, chế nhạo.
sneer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sneer: giọng Anh (UK) /snɪə̯/, giọng Mỹ (US) /snɪɚ̯/.