TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cạo mặt tiếng Anh là gì?

"cạo mặt" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), barber (động từ), shaven (nội động từ).

shave Nội động từ

UK/ˈʃeɪ̯v/US/ˈʃeɪ̯v/ giọng người thật

Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.

  • to have a shavecạo râu, cạo mặt

Xem đầy đủ từ "shave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barber Động từ

UK/ˈbɑːbə/US/ˈbɑɹ.bɚ/ giọng người thật

Nghĩa: cắt tóc, cạo mặt

Xem đầy đủ từ "barber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaven Nội động từ

UK/ˈʃeɪ.vən/US/ˈʃeɪ.vən/ giọng người thật

Nghĩa: Cạo râu, cạo mặt.

  • to have a shavecạo râu, cạo mặt

Xem đầy đủ từ "shaven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cạo mặt tiếng Anh là gì?

"cạo mặt" trong tiếng Anh là shave (nội động từ), barber (động từ), shaven (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shave": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "barber": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "shaven": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.