Cảnh báo tiếng Anh là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Anh là warn (động từ), warning (danh từ), alert.
warn Động từ
UK/wɔːn/US/woɹn/
Nghĩa: cảnh báo
- Sami gave Layla a warning.Sami cảnh báo Layla.
- He warned us not to enter the room.Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
warning Danh từ
UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/
Nghĩa: lời cảnh báo, cảnh báo
- Sami gave Layla a warning.Sami cảnh báo Layla.
alert
UK/əˈlɜːt/US/əˈlɝt/
- The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
- The tsunami alert has been canceled.Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh báo tiếng Anh là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Anh là warn (động từ), warning (danh từ), alert.