TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh báo tiếng Anh là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Anh là warn (động từ), warning (danh từ), alert.

warn Động từ

UK/wɔːn/US/woɹn/

Nghĩa: cảnh báo

  • Sami gave Layla a warning.Sami cảnh báo Layla.
  • He warned us not to enter the room.Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.

Xem đầy đủ từ "warn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warning Danh từ

UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/

Nghĩa: lời cảnh báo, cảnh báo

  • Sami gave Layla a warning.Sami cảnh báo Layla.

Xem đầy đủ từ "warning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alert

UK/əˈlɜːt/US/əˈlɝt/

  • The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
  • The tsunami alert has been canceled.Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.

Xem đầy đủ từ "alert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Anh là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Anh là warn (động từ), warning (danh từ), alert.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.