Cảnh tượng tiếng Anh là gì?
"cảnh tượng" trong tiếng Anh là spectacle (danh từ), sight (danh từ), scene (danh từ).
spectacle Danh từ
UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/
Nghĩa: Cảnh tượng, quang cảnh.
- a charming spectaclemột cảnh đẹp
- to make a spectacle of oneselfdở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình
sight Danh từ
UK/saɪt/US/saɪt/
Nghĩa: Cảnh, cảnh tượng, cảnh đẹp; cuộc biểu diễn; sự trưng bày.
- these roses are a sight to seenhững bông hồng này trông thật đẹp mắt
scene Danh từ
UK/siːn/US/siːn/
Nghĩa: Cảnh tượng, quang cảnh.
- a scene of destructioncảnh tàn phá
Câu hỏi thường gặp
Cảnh tượng tiếng Anh là gì?
"cảnh tượng" trong tiếng Anh là spectacle (danh từ), sight (danh từ), scene (danh từ).