Cầm đồ tiếng Anh là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Anh là pledge (danh từ), pawn (động từ), pawnshop.
pledge Danh từ
UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/
Nghĩa: cầm đồ
pawn Động từ
UK/ˈpɔːn/US/ˈpɔn/
Nghĩa: cầm đồ
- to be in pawnbị đem cầm đi
- to put something in pawnđem cầm vật gì
pawnshop
UK/ˈpɔːnʃɒp/US/ˈpɔnʃɑp/
hock Danh từ
UK/hɒk/US/hɑk/
Nghĩa: Sự cầm đồ, sự cầm cố.
- in hockđem cầm (đồ đạc); ở tù (người); mang công mắc nợ
hypothecation Danh từ
UK/haɪ̯ˌpɒθɪˈkeɪ̯ʃən/US/haɪ̯ˌpɑθəˈkeɪ̯ʃən/
Nghĩa: Sự cầm đồ, sự đem thế nợ.
Câu hỏi thường gặp
Cầm đồ tiếng Anh là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Anh là pledge (danh từ), pawn (động từ), pawnshop.