TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầu chui tiếng Anh là gì?

"cầu chui" trong tiếng Anh là overpass (danh từ), overbridge (danh từ), viaduct.

overpass Danh từ

UK/ˈəʊvə(ɹ)pæs/US/ˈəʊvə(ɹ)pæs/

Nghĩa: Cầu bắc qua đường, cầu chui.

Xem đầy đủ từ "overpass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overbridge Danh từ

Nghĩa: Cầu qua đường, cầu chui.

Xem đầy đủ từ "overbridge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

viaduct

UK/ˈvaɪədʌkt/US/ˈvaɪəˌdʌk(t)/

Xem đầy đủ từ "viaduct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầu chui tiếng Anh là gì?

"cầu chui" trong tiếng Anh là overpass (danh từ), overbridge (danh từ), viaduct.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.