Cầu chui tiếng Anh là gì?
"cầu chui" trong tiếng Anh là overpass (danh từ), overbridge (danh từ), viaduct.
overpass Danh từ
UK/ˈəʊvə(ɹ)pæs/US/ˈəʊvə(ɹ)pæs/
Nghĩa: Cầu bắc qua đường, cầu chui.
overbridge Danh từ
Nghĩa: Cầu qua đường, cầu chui.
viaduct
UK/ˈvaɪədʌkt/US/ˈvaɪəˌdʌk(t)/
Câu hỏi thường gặp
Cầu chui tiếng Anh là gì?
"cầu chui" trong tiếng Anh là overpass (danh từ), overbridge (danh từ), viaduct.