TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầu thủ tiếng Anh là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Anh là player (danh từ), ball player (danh từ), kick (danh từ).

player Danh từ

UK/ˈpleɪ.ə(ɹ)/US/ˈpleɪ.ɚ/ giọng máy

Nghĩa: Cầu thủ, đấu thủ.

  • Bill is a baseball player.Bill là một cầu thủ bóng chày.
  • Who is the world's most famous football player?Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?

Xem đầy đủ từ "player": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball player Danh từ

UK/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/US/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thủ.

Xem đầy đủ từ "ball player": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kick Danh từ

UK/kɪk/US/kɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Tay đá bóng, cầu thủ.

Xem đầy đủ từ "kick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầu thủ tiếng Anh là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Anh là player (danh từ), ball player (danh từ), kick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kick": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.