Cắt cử tiếng Anh là gì?
"cắt cử" trong tiếng Anh là detail (ngoại động từ), appoint, assign.
detail Ngoại động từ
UK/ˈdiː.teɪl/US/ˈdi.teɪl/
Nghĩa: Cắt cử.
- to detail someone dor some dutycắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
appoint
UK/əˈpɔɪnt/US/əˈpɔɪnt/
assign
UK/əˈsaɪn/US/əˈsaɪn/
Câu hỏi thường gặp
Cắt cử tiếng Anh là gì?
"cắt cử" trong tiếng Anh là detail (ngoại động từ), appoint, assign.