TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cối tiếng Anh là gì?

"cối" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), vegetation (danh từ), plant.

mortar Danh từ

UK/ˈmɔːtə/US/ˈmoɹtɚ/

Nghĩa: cối

Xem đầy đủ từ "mortar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vegetation Danh từ

UK/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/US/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/

Nghĩa: Cây cối, cây cỏ, thực vật.

  • the luxuriant vegetation of tropical forestscây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
  • no signs of vegetation for miles roundkhông có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy

Xem đầy đủ từ "vegetation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plant

UK/plɑːnt/US/plænt/

Xem đầy đủ từ "plant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rice-mill

Xem đầy đủ từ "rice-mill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cối tiếng Anh là gì?

"cối" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), vegetation (danh từ), plant.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.