Cối tiếng Anh là gì?
"cối" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), vegetation (danh từ), plant.
mortar Danh từ
UK/ˈmɔːtə/US/ˈmoɹtɚ/
Nghĩa: cối
vegetation Danh từ
UK/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/US/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/
Nghĩa: Cây cối, cây cỏ, thực vật.
- the luxuriant vegetation of tropical forestscây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
- no signs of vegetation for miles roundkhông có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
plant
UK/plɑːnt/US/plænt/
rice-mill
Câu hỏi thường gặp
Cối tiếng Anh là gì?
"cối" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), vegetation (danh từ), plant.