plant
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/plɑːnt/
US/plænt/
giọng máy của trình duyệt
plant nghĩa là nhà máy, trồng, cắm, thực vật.
Nghĩa của plant
Danh từ
- botany Sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dưỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ có quá trình quang hợp
- (countable) nhà máy.
Động từ
- ambitransitive Trồng
- transitive Cắm
Dạng từ của plant
| Số nhiều | plants |
| Ngôi thứ ba số ít | plants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | planting |
| Quá khứ phân từ | planted |
| Quá khứ | planted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plant
Đồng nghĩa
Họ từ của plant
Cụm từ, thành ngữ với plant
- plant bargaining — Sự thương lượng ở một nhà máy.
- plant milk — Sữa thực vật.
Câu ví dụ với plant
- What kind of oranges do you plant here? Anh đang trồng loại cam nào?
- I will plant wheat this year. Năm nay, tôi sẽ trồng lúa mì.
- Do you plant pumpkins? Bạn có trồng bí ngô không?
- We’ve got a new plant in the industrial park. Chúng ta có một nhà máy mới trong khu công nghiệp.
- I thought Tom would plant those flowers near the oak tree. Tôi đã nghĩ là Tom sẽ trồng những cây hóa đó gần cây sồi.
- Plant a tree. Trồng một cái cây.
- Plants take in water from the soil. Thực vật lấy nước từ đất.
- Many plants bloom in the spring. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ plant
Từ ("thực vật"), từ
Câu hỏi thường gặp
plant nghĩa là gì?
plant (danh từ, động từ) nghĩa là nhà máy, trồng, cắm, thực vật.
plant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plant: giọng Anh (UK) /plɑːnt/, giọng Mỹ (US) /plænt/.