TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mortar

UK/ˈmɔːtə/ US/ˈmoɹtɚ/ giọng máy của trình duyệt

mortar nghĩa là vữa, hồ, cối giã, trát vữa vào.

Nghĩa của mortar

Danh từ

  1. Vữa, hồ.
  2. Cối giã.
  3. Quân sự Súng cối.

Ngoại động từ

  1. Trát vữa vào.
  2. Nã súng cối vào.

Dạng từ của mortar

Số nhiềumortars
Ngôi thứ ba số ítmortars
Hiện tại phân từ (-ing)mortaring
Quá khứ phân từmortared
Quá khứmortared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortar

Đồng nghĩa

Họ từ của mortar

Cụm từ, thành ngữ với mortar

  • mortar and pestle — Chày cối.

Câu hỏi thường gặp

mortar nghĩa là gì?

mortar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vữa, hồ, cối giã, trát vữa vào.

mortar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortar: giọng Anh (UK) /ˈmɔːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.