mortar
UK/ˈmɔːtə/
US/ˈmoɹtɚ/
giọng máy của trình duyệt
mortar nghĩa là vữa, hồ, cối giã, trát vữa vào.
Nghĩa của mortar
Danh từ
- Vữa, hồ.
- Cối giã.
- Quân sự Súng cối.
Ngoại động từ
- Trát vữa vào.
- Nã súng cối vào.
Dạng từ của mortar
| Số nhiều | mortars |
| Ngôi thứ ba số ít | mortars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mortaring |
| Quá khứ phân từ | mortared |
| Quá khứ | mortared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortar
Đồng nghĩa
Họ từ của mortar
Cụm từ, thành ngữ với mortar
- mortar and pestle — Chày cối.
Câu hỏi thường gặp
mortar nghĩa là gì?
mortar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vữa, hồ, cối giã, trát vữa vào.
mortar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortar: giọng Anh (UK) /ˈmɔːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹtɚ/.