Cổ tay áo tiếng Anh là gì?
"cổ tay áo" trong tiếng Anh là cuff (danh từ), wristband (danh từ), wrist (danh từ).
cuff Danh từ
UK/kʌf/US/kʌf/
Nghĩa: Cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả.
wristband Danh từ
UK/ˈɹɪs(t)ˌbænd/US/ˈɹɪs(t)ˌbænd/
Nghĩa: Cổ tay áo.
wrist Danh từ
UK/ɹɪst/US/ɹɪst/
Nghĩa: Cổ tay áo.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tay áo tiếng Anh là gì?
"cổ tay áo" trong tiếng Anh là cuff (danh từ), wristband (danh từ), wrist (danh từ).