Cờ đam tiếng Anh là gì?
"cờ đam" trong tiếng Anh là checkers (danh từ), chequer (danh từ), draughts (danh từ).
checkers Danh từ
Nghĩa: Cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi).
- I want to play checkers.Tôi muốn chơi cờ đam.
chequer Danh từ
US/ˈt͡ʃɛkɚ/
Nghĩa: Cờ đam.
draughts Danh từ
UK/dɹɑːfts/US/dɹæfts/
Nghĩa: Cờ đam.
Câu hỏi thường gặp
Cờ đam tiếng Anh là gì?
"cờ đam" trong tiếng Anh là checkers (danh từ), chequer (danh từ), draughts (danh từ).