TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cởi dây tiếng Anh là gì?

"cởi dây" trong tiếng Anh là untie (ngoại động từ), unlace (ngoại động từ), unstring (ngoại động từ).

untie Ngoại động từ

UK/ʌnˈtaɪ/US/ʌnˈtaɪ/

Nghĩa: Cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói.

Xem đầy đủ từ "untie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlace Ngoại động từ

US/ˌən.ˈleɪs/

Nghĩa: Cởi dây, tháo dây (giày, áo...).

Xem đầy đủ từ "unlace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unstring Ngoại động từ

UK/ʌnˈstɹɪŋ/US/ʌnˈstɹɪŋ/

Nghĩa: Tháo dây, cởi dây.

Xem đầy đủ từ "unstring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cởi dây tiếng Anh là gì?

"cởi dây" trong tiếng Anh là untie (ngoại động từ), unlace (ngoại động từ), unstring (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.