Cởi trói tiếng Anh là gì?
"cởi trói" trong tiếng Anh là untie (ngoại động từ), untether (ngoại động từ), undo (động từ).
untie Ngoại động từ
UK/ʌnˈtaɪ/US/ʌnˈtaɪ/
Nghĩa: Cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói.
untether Ngoại động từ
Nghĩa: Tháo dây buộc, cởi trói.
undo Động từ
UK/ʌnˈduː/US/ʌnˈduː/
Nghĩa: Cởi trói, mở.
Câu hỏi thường gặp
Cởi trói tiếng Anh là gì?
"cởi trói" trong tiếng Anh là untie (ngoại động từ), untether (ngoại động từ), undo (động từ).