TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cai sữa tiếng Anh là gì?

"cai sữa" trong tiếng Anh là wean (ngoại động từ), ablactation (danh từ), weaning (danh từ).

wean Ngoại động từ

UK/ˈwiːn/US/ˈwiːn/

Nghĩa: Thôi cho bú, cai sữa.

Xem đầy đủ từ "wean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ablactation Danh từ

US/ˌæb.lækˈteɪ.ʃn̩/

Nghĩa: Sự cai sữa.

Xem đầy đủ từ "ablactation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weaning Danh từ

US/ˈwi.niɳ/

Nghĩa: Sự thôi cho bú, sự cai sữa.

Xem đầy đủ từ "weaning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cai sữa tiếng Anh là gì?

"cai sữa" trong tiếng Anh là wean (ngoại động từ), ablactation (danh từ), weaning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.