Cai sữa tiếng Anh là gì?
"cai sữa" trong tiếng Anh là wean (ngoại động từ), ablactation (danh từ), weaning (danh từ).
wean Ngoại động từ
UK/ˈwiːn/US/ˈwiːn/
Nghĩa: Thôi cho bú, cai sữa.
ablactation Danh từ
US/ˌæb.lækˈteɪ.ʃn̩/
Nghĩa: Sự cai sữa.
weaning Danh từ
US/ˈwi.niɳ/
Nghĩa: Sự thôi cho bú, sự cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
Cai sữa tiếng Anh là gì?
"cai sữa" trong tiếng Anh là wean (ngoại động từ), ablactation (danh từ), weaning (danh từ).