TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Canh tiếng Anh là gì?

"canh" trong tiếng Anh là soup (danh từ), broth (danh từ), guard.

soup Danh từ

UK/suːp/US/sup/ giọng người thật

Nghĩa: Xúp, canh; cháo.

  • meat soupcháo thịt

Xem đầy đủ từ "soup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broth Danh từ

UK/bɹɒθ/US/bɹɔθ/ giọng người thật

Nghĩa: canh, nước dùng, nước lèo

Xem đầy đủ từ "broth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guard

UK/ɡɑːd/US/ɡɑɹd/ giọng người thật

  • Two men kept guard.Hai người đàn ông đứng canh chừng.

Xem đầy đủ từ "guard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

watch

UK/ˈwɒt͡ʃ/US/ˈwɑt͡ʃ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "watch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warp

UK/ˈwɔːp/US/ˈwoɹp/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "warp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Canh tiếng Anh là gì?

"canh" trong tiếng Anh là soup (danh từ), broth (danh từ), guard.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "soup": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "broth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "guard": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "watch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "warp": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.