Chân không tiếng Anh là gì?
"chân không" trong tiếng Anh là vacuum (danh từ), barefoot (tính từ), barefooted (tính từ).
vacuum Danh từ
UK/ˈvæ.kjuːm/US/ˈvæ.kjuːm/
Nghĩa: Chân không.
- Nothing can exceed the speed of light in a vacuum.Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không.
barefoot Tính từ
UK/ˈbɛəfʊt/US/ˈbɛɹfʊt/
Nghĩa: Chân không.
- to go (walk) barefootđi chân không
barefooted Tính từ
UK/ˈbɛː(ə).fʊt.ɪd/US/ˈbɛɚ.fʊt.ɪd/
Nghĩa: Chân không.
vacua Danh từ
UK/ˈvæ.kju.ə/US/ˈvæ.kju.ə/
Nghĩa: Chân không.
Câu hỏi thường gặp
Chân không tiếng Anh là gì?
"chân không" trong tiếng Anh là vacuum (danh từ), barefoot (tính từ), barefooted (tính từ).