TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Châu lục tiếng Anh là gì?

"châu lục" trong tiếng Anh là continent (danh từ), etc, politics.

continent Danh từ

UK/ˈkɒntɪnənt/US/ˈkɑntɪnənt/

Nghĩa: Lục địa, đại lục, châu lục.

Xem đầy đủ từ "continent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

politics

UK/ˈpɒl.ɪ.tɪks/US/ˈpɑ.lɪ.tɪks/

Xem đầy đủ từ "politics": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Châu lục tiếng Anh là gì?

"châu lục" trong tiếng Anh là continent (danh từ), etc, politics.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.