TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chó sói đất tiếng Anh là gì?

"chó sói đất" trong tiếng Anh là aardwolf (danh từ), aard-wolf (danh từ), earth-wolf (danh từ).

aardwolf Danh từ

UK/ˈɑːdwʊlf/US/ˈɑɹdˌwʊlf/

Nghĩa: Chó sói đất (Nam Phi).

Xem đầy đủ từ "aardwolf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aard-wolf Danh từ

Nghĩa: Chó sói đất (Nam Phi).

Xem đầy đủ từ "aard-wolf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earth-wolf Danh từ

US/ˈɜːθ.ˈwʊlf/

Nghĩa: Chó sói đất.

Xem đầy đủ từ "earth-wolf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chó sói đất tiếng Anh là gì?

"chó sói đất" trong tiếng Anh là aardwolf (danh từ), aard-wolf (danh từ), earth-wolf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.