Chùa chiền tiếng Anh là gì?
"chùa chiền" trong tiếng Anh là monastery, pagoda, temple.
monastery
UK/ˈmɒnəstɹi/US/ˈmɑnəˌstɛɹi/
pagoda
UK/pəˈɡəʊ.də/US/pəˈɡoʊ.də/
temple
US/tɪm.pl̩/
buddhist
UK/ˈbʊdɪst/US/ˈbudɪst/
Câu hỏi thường gặp
Chùa chiền tiếng Anh là gì?
"chùa chiền" trong tiếng Anh là monastery, pagoda, temple.