TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chùa chiền tiếng Anh là gì?

"chùa chiền" trong tiếng Anh là monastery, pagoda, temple.

monastery

UK/ˈmɒnəstɹi/US/ˈmɑnəˌstɛɹi/

Xem đầy đủ từ "monastery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pagoda

UK/pəˈɡəʊ.də/US/pəˈɡoʊ.də/

Xem đầy đủ từ "pagoda": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temple

US/tɪm.pl̩/

Xem đầy đủ từ "temple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buddhist

UK/ˈbʊdɪst/US/ˈbudɪst/

Xem đầy đủ từ "buddhist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chùa chiền tiếng Anh là gì?

"chùa chiền" trong tiếng Anh là monastery, pagoda, temple.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.