TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chúa cứu thế tiếng Anh là gì?

"chúa cứu thế" trong tiếng Anh là christ (danh từ), messiah (danh từ), messianic (tính từ).

christ Danh từ

UK/kɹaɪst/US/kɹaɪst/

Nghĩa: Chúa Giê-su, Chúa cứu thế.

Xem đầy đủ từ "christ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

messiah Danh từ

UK/məˈsaɪ.ə/US/məˈsaɪ.ə/

Nghĩa: Chúa cứu thế.

Xem đầy đủ từ "messiah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

messianic Tính từ

UK/ˌmɛsaɪˈænɪk/US/ˌmɛsaɪˈænɪk/

Nghĩa: Chúa cứu thế, như Chúa Cứu thế.

Xem đầy đủ từ "messianic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redeemer Danh từ

Nghĩa: Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu.

Xem đầy đủ từ "redeemer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chúa cứu thế tiếng Anh là gì?

"chúa cứu thế" trong tiếng Anh là christ (danh từ), messiah (danh từ), messianic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.