Chúa tể tiếng Anh là gì?
"chúa tể" trong tiếng Anh là lord (danh từ), overlord (danh từ), King's colour (cụm từ).
lord Danh từ
UK/lɔːd/US/loɹd/
Nghĩa: Lãnh chúa, chúa tể, vua.
- lord of the manorchủ trang viên
- lord of the regionchúa tể cả vùng
overlord Danh từ
UK/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/US/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/
Nghĩa: Chúa tể.
King's colour Cụm từ
Nghĩa: Chúa tể (loài thú, loài chim).
- king of beastchúa tể các loài thú (sư tử)
- king of birdschúa tể các loài chim (đại bàng)
Câu hỏi thường gặp
Chúa tể tiếng Anh là gì?
"chúa tể" trong tiếng Anh là lord (danh từ), overlord (danh từ), King's colour (cụm từ).