Chơi crikê tiếng Anh là gì?
"chơi crikê" trong tiếng Anh là cricket (nội động từ), criket (nội động từ), cricketer (danh từ).
cricket Nội động từ
UK/ˈkɹɪkɪt/US/ˈkɹɪkɪt/
Nghĩa: Chơi crikê.
criket Nội động từ
Nghĩa: Chơi crikê.
cricketer Danh từ
UK/ˈkɹɪk.ɪtə/US/ˈkɹɪk.ɪtɚ/
Nghĩa: Người chơi crikê.
criketer Danh từ
Nghĩa: Người chơi crikê.
Câu hỏi thường gặp
Chơi crikê tiếng Anh là gì?
"chơi crikê" trong tiếng Anh là cricket (nội động từ), criket (nội động từ), cricketer (danh từ).