TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạn tiếng Anh là gì?

"chạn" trong tiếng Anh là safe (danh từ), larder (danh từ), koskas (danh từ).

safe Danh từ

UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/

Nghĩa: Chạn (đựng đồ ăn).

Xem đầy đủ từ "safe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

larder Danh từ

UK/ˈlɑː.də/US/ˈlɑɹ.dɚ/

Nghĩa: Chạn, tủ đựng thức ăn.

Xem đầy đủ từ "larder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

koskas Danh từ

Nghĩa: Tủ đựng thức ăn; cái chạn.

Xem đầy đủ từ "koskas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạn tiếng Anh là gì?

"chạn" trong tiếng Anh là safe (danh từ), larder (danh từ), koskas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.