Chạn tiếng Anh là gì?
"chạn" trong tiếng Anh là safe (danh từ), larder (danh từ), koskas (danh từ).
safe Danh từ
UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/
Nghĩa: Chạn (đựng đồ ăn).
larder Danh từ
UK/ˈlɑː.də/US/ˈlɑɹ.dɚ/
Nghĩa: Chạn, tủ đựng thức ăn.
koskas Danh từ
Nghĩa: Tủ đựng thức ăn; cái chạn.
Câu hỏi thường gặp
Chạn tiếng Anh là gì?
"chạn" trong tiếng Anh là safe (danh từ), larder (danh từ), koskas (danh từ).