Chả tiếng Anh là gì?
"chả" trong tiếng Anh là not at all (phó từ), not (phó từ), grill (danh từ).
not at all Phó từ
Nghĩa: Chẳng, chả, cóc.
not Phó từ
UK/nɒt/US/nɑt/
Nghĩa: không, chẳng, chả
grill Danh từ
UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/
Nghĩa: Món thịt nướng, chả.
patty
UK/ˈpæti/US/ˈpæti/
Câu hỏi thường gặp
Chả tiếng Anh là gì?
"chả" trong tiếng Anh là not at all (phó từ), not (phó từ), grill (danh từ).