TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chả tiếng Anh là gì?

"chả" trong tiếng Anh là not at all (phó từ), not (phó từ), grill (danh từ).

not at all Phó từ

Nghĩa: Chẳng, chả, cóc.

Xem đầy đủ từ "not at all": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

not Phó từ

UK/nɒt/US/nɑt/

Nghĩa: không, chẳng, chả

Xem đầy đủ từ "not": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grill Danh từ

UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/

Nghĩa: Món thịt nướng, chả.

Xem đầy đủ từ "grill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patty

UK/ˈpæti/US/ˈpæti/

Xem đầy đủ từ "patty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chả tiếng Anh là gì?

"chả" trong tiếng Anh là not at all (phó từ), not (phó từ), grill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.