TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất khí tiếng Anh là gì?

"chất khí" trong tiếng Anh là gas (danh từ), substance, gaseous.

gas Danh từ

UK/ɡæs/US/ɡæs/

Nghĩa: khí tê, khí, chất khí

Xem đầy đủ từ "gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substance

US/ˈsʌbstəns/

Xem đầy đủ từ "substance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gaseous

UK/ˈɡeisiəs/US/ˈɡæsiəs/

Xem đầy đủ từ "gaseous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gassiness Danh từ

US/ˈɡæ.si.nəs/

Nghĩa: Tính chất khí.

Xem đầy đủ từ "gassiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gaseity Danh từ

Nghĩa: Trạng thái khí; tính chất khí.

Xem đầy đủ từ "gaseity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất khí tiếng Anh là gì?

"chất khí" trong tiếng Anh là gas (danh từ), substance, gaseous.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.