Chất nổ tiếng Anh là gì?
"chất nổ" trong tiếng Anh là explosive (danh từ), bomb, incendiary.
explosive Danh từ
UK/ɛkˈspləʊsɪv/US/ɛkˈsploʊsɪv/
Nghĩa: Chất nổ.
- atomic explosivechất nổ nguyên tử
- high explosivechất nổ có sức công phá mạnh
bomb
UK/bɒm/US/bɑm/
incendiary
UK/ɪnˈsɛn.dɪ.əɹ.i/US/ɪnˈsɛn.di.ɛɹ.i/
Câu hỏi thường gặp
Chất nổ tiếng Anh là gì?
"chất nổ" trong tiếng Anh là explosive (danh từ), bomb, incendiary.